bánh vẽ
noun
Cake picture, fine allusion Ä‘á»™c láºp chÃnh trị mà không có Ä‘á»™c láºp kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion
 | [bánh vẽ] |  | danh từ | |  | cake picture, fine allusion; make-believe cake drawn on paper | |  | Ä‘á»™c láºp chÃnh trị mà không có Ä‘á»™c láºp kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ | | Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion | |  | (nghÄ©a bóng) fraud, deception |  | tÃnh từ | |  | fraudulent, deceptive |
|
|